In bài này

DC xẻ cuộn tự động chất lượng cao (max 8mm)

Đăng ngày . ở CoilCenter

SPECIFICATION OF SLITTING LINE (8mm max)

THÔNG SỐ KĨ THUẬT DÂY CHUYỀN XẺ BĂNG TỰ ĐÔNG 8mm

8mmスリッティングラインの仕様

Materials



Vật liệu xẻ:

 

材質

SPHC, SPCC, GI, SUS304, SUS430 (SPCC Tensile Strength Max. 55kg/mm2)

Thép cuộn cán nóng, thép cuộn mạ kẽm, thép không gỉ SUS 304, SUS 430 (SPHC, SPCC độ bền kéo đứt tối đa 55 kg/mm2)

SPHC, SPCC, GI, SUS304, SUS430(引張強さ550N/mm2

Thickness

Chiều dày thép xẻ.

板厚

1.5 8.0 mm. (SUS: max 6.0mm)

Từ 1.5 đến 8.0mm (thép không gỉ tối đa 6.0mm)

1.5 8.0 mm. (SUS: 最大6.0mm)

Width of coil

Khổ rộng cuộn xẻ

板幅

500 1,650 mm.

Từ 500mm đến 1650mm.

500 1,650 mm.

Inner diameter of coil

Đường kính trong cuộn xẻ

コイルの内径

φ610mm、φ762mm(with adapters)、φ860mm

Từ phi 610 đến 762mm (thêm bộ gá đệm: 860mm)

φ610mm、φ762mm(ゴムスリーブ使用)、φ860mm

Outer diameter of coil

Đường kính ngoài cuộn xẻ

コイルの外径

Max. φ2,000 mm.

Tối đa 2000mm

最大φ2,000 mm

Coil weight

Trọng lượng cuộn xẻ

コイルの重量

Max. 30,000 kgs

Tối đa 30000kg.

Numbers of individual strips

Số lượng băng xẻ

ストリップ数

Max. 21 (22 cuts)

Tối đa 21 băng (22 đường xẻ)

Individual strip width

Khổ rộng bặng

ストリップ幅

Min.40mm (thickness for below 4.0mm)

Tối thiểu 40mm (đối với độ dày dưới 4.0mm)

Inner diameter of finished coil:

Đường kính trong băng xẻ

仕上げコイルの内径

φ610mm

Phi 610mm

Outer diameter of finished coil

Đường kính ngoài băng xẻ

仕上げコイルの外径

Max. φ2,000 mm

Tối đa 2000mm

Coil weight:

Trọng lượng băng xẻ

仕上げコイルの重量

Max. 25,000 kgs

Tối đa 25000kg

Line speed

Tốc độ dây chuyền

ラインスピード

060 M/min. (T6.0mm8.0mm)/0120 M/min. (below 5.5mmT)

Từ 0 đén 60m/phút (với độ dày từ 6.0mm đến 8.0mm). Từ 0 đến 120m/ phút (với độ dày dưới 5.5mm.)