In bài này

DC xẻ cuộn tự động chất lượng cao (6mm max)

SPECIFICATION OF SLITTING LINE (6mm max)
THÔNG SỐ KĨ THUẬT DÂY CHUYỀN XẺ BĂNG TỰ ĐÔNG
6mmスリッティングラインの仕様

Material to be slitted

Vật liệu xẻ

 

材質

SPHC, SPCC, SUS(Tensile Strength 550N/mm2)

Thép cuộn cán nóng, cán nguội, thép không gỉ (độ bền kéo đút tối đa: 550N/mm2)

SPHC, SPCC, SUS引張強さ550N/mm2

Thickness:

Chiều dày thép:

板厚

0.8mm 6.0 mm.

Từ 0.8mm đến 6mm

0.8mm 6.0 mm.

Width of coil:

Khổ rộng cuộn xẻ

板幅

 600mm – 1,600mm

Từ 600mm đến 1,600mm

600mm – 1,600mm

Inner diameter of coil:

Đường kính trong cuộn xẻ

内径

φ508mm, φ610mm(with adapters), φ762mm

Từ 508mm đến 610mm. Có bộ đệm gá: 762mm

φ508mm, φ610mm(ゴムスリーブ使用), φ762mm

Outer diameter of coil:

Đường kính ngoài cuộn xẻ

外径

Max. φ2,000 mm

Tối đa 2000mm

最大 φ2,000 mm

Coil weight:

Trọng lượng cuộn xẻ:

コイル重量

Max. 25,000kgs

Tối đa 25000kg

最大25,000 kgs

Numbers of individual strips:

Số lượng băng

ストリップ数

Max. 21(22 cuts)

tối đa 21 băng, 22 đường xẻ.

最大21ストリップ(22カット)

Individual strip width

Khổ rộng băng:

ストリップ幅

Min.45mm (thickness for below 1.6mm)

Tối thiểu 45mm (với độ dày thép xẻ dưới 1.6mm)

最小45mm(板厚1.6mm以下)

Inner diameter of finished coil

Đường kính trong băng xẻ:

仕上げコイルの内径

φ508mm

508mm

φ508mm

Outer diameter of finished coil

Đường kính ngoài băng xẻ:

仕上げコイルの外径

Max. φ1,800 mm

Tối đa  1,800 mm

最大 φ1,800 mm

Coil weight:

Trọng lượng cuộn

仕上げコイル重量

Max. 20,000kgs

Tối đa 20,000kg

最大20,000kgs

Line speed:

Tốc độ dây chuyền:

ラインスピード

 0120 M/min (Threading speed: 12 M/min.)

Từ 0 đến 120m/phút

0~120m/分(スレッディングスピード:12m/分)