In bài này

Dây chuyền cắt cuộn cao cấp Sonoda

Đăng ngày . ở CoilCenter

SPECIFICATION FOR SHEARING LINE SONODA

THÔNG SỐ KĨ THUẬT DÂY CHUYỀN CẮT CUỘN TỰ ĐỘNG SONODA

園田ロータリシャーリングラインの仕様

Origin

Xuất xứ dây chuyền

生産国

Japan, SONODABuilt in 2011

SONODA Nhật Bản.

日本製・園田(2011年製造)

Quality of material

Yêu cầu chất lượng vật liệu cắt

 

材質

SPCC, GI, SUS304,430

Thép cuộn cán nguôi SPCC, Thép cuộn mạ kẽm, mạ màu, Thép cuộn có xử lý bề mặt, thép cuộn không gỉ SUS 304, 430.

SPCC, GI, SUS304,430

Strip thickness

Chiều dày thép cắt

板厚

0.3mm 3.2 mm

Từ 0.3mm đến 3.2mm

0.3mm 3.2 mm

Coil width

Khổ rộng cuộn cắt

板幅

350mm 1,600 mm

Từ 350mm đến1600mm

350mm 1,600 mm

Coil inside Diameter

Đường kính trong cuộn cắt

コイル内径

φ508mm, φ610,760mm(Rubber Sleeve)

Từ 508mm đến 610mm, lắp thêm bộ đệm cao su: 760mm

 

Coil outside Diameter

Đường kính ngoài cuộn cắt

コイル外径

φ2,000mm (O.D)

2000mm

φ2,000mm

Coil Weight

Trọng lượng cuộn cắt

コイル重量

25,000 kg

25000 kg

25,000 kg

Shearing length

Chiều dài tấm cắt

仕上げ長さ

300mm 4,200mm max

Từ 300mm đến tối đa 4200mm

300mm 最大4,200mm

Number of cuts

Số lần cắt

カットスピード

Max. 100 cuts/min

Tối đa 100 lần/phút.

最大100カット/分

Shearing tolerance

 

Dung sai chiều dài cắt

長さ精度

+0.3mm,-0 per 1,000mm length at uniform line speed except coil top and end ±0.5mm.

+0.3mm, -0mm đối với mỗi chiều dài cắt 1000mm ở tốc độ đồng bộ của dây chuyền. +- 0.5mm đối với đầu cuộn và cuối cuộn.

長さ1,000mm毎に+0.3mm-0(コイルのトップ・エンド部の場合±0.5mm

Diagonal tolerance

Dung sai đường chéo tấm cắt

対角精度

±0.5mm per 1,000mm length.

+- 0.5mm đối với mỗi chiều dài cắt 1000mm

長さ1,000mm毎に±0.5mm

Flatness

 

Dung sai độ nắn phắng

平坦度

 

3mm per 1,000mm length

Under the using JIS first grade material.

3mm đối với mỗi 1000mm chiều dài cắt (Sử dụng nguyên liệu cắt loại 1 theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật bản)

長さ1,000mm毎に3mmJIS一級材料使用)

Surface

Chất lượng bề mặt.

サーフェース

Scratch-free/Mark-free.

Không tạo xước bề mặt, không tạo vết bề mặt

傷、マーク無し

Line speed

Tốc độ làm việc

ラインスピード

8 60 m/min max.

Từ 8 đến 60m/phút.

8 60 m/分(最大)

Piling capacity

 

Năng lực đóng gói:

 

パッキンッグ能力

NO.1 Piler 3,200mm L. 3,500kg Max, 500mm height Max

NO.2 Piler 4,200mm L. 3,500kg Max, 500mm height Max.

Sàn đóng gói 1: Dài 3200mm, trọng lượng tối đa 3500kg, chiều cao kiện tối đa 500mm.

Sàn đóng gói 2: Dài 4200mm, trọng lượng 3500kg, chiều cao kiện tối đa: 500mm.

パイラー1号:長さ3,200mm、最大重量3,500kg、最大パイリング高さ500mm

パイラー2号:長さ4,200mm、最大重量3,500kg、最大パイリング高さ500mm