In bài này

DC cắt cuộn tự động chất lượng cao (6mm max)

Đăng ngày . ở CoilCenter

GENERAL  SPECIFICATION  OF  UP-CUT SHEARING LINE

THÔNG SỐ KĨ THUẬT DÂY CHUYỀN CẮT CUỘN TỰ ĐỘNG 

アップ・カット シャーリングラインの仕様

Material to be processed

Vật liệu cắt

材質

SPCC.SPHC.GI (Max. tensile strength 420N/mm2)

Thép cuộn cán nguôi, thép cuộn cán nóng (độ bền kéo đứt tối đa: 420N/mm2)

SPCC.SPHC.GI(引張強さ420N/mm2

Thickness

Chiều dày thép cắt

板厚

1.2 mm. ~ 6.0 mm.

Từ 1.2mm đến 6.0mm.

1.2 mm. ~ 6.0 mm.

Width of coil:

Khổ rộng cuộn cắt.

板幅

800 mm. ~ 1,600 mm.

Từ 800mm đến 1600mm

800 mm. ~ 1,600 mm.

Outer diameter of coil:

Đường kính ngoài cuộn cắt:

コイル外径

φ900 ~φ2,000 mm.

Từ 900mm đến 2000mm

φ900 ~φ2,000 mm.

Inner diameter of coil

Đường kính trong cuộn cắt:

コイル内径

φ508 mm.、φ610 mm. (with attachment)、φ762 mm.

Từ 508mm đến 610mm , có thêm bộ đệm nối: 762mm

φ508 mm.φ610 mm(ゴムスリーブ使用)φ762 mm.

Coil weight

Trọng lượng cuộn cắt

コイル重量

25,000 kgs Max. 

Tối đa 25,000kg

最大25,000 kgs

 Speed

Tốc độ

ラインスピード

44 M/min.

44 mét/ phút.

44m/分

Max. cut No

Số lần cắt tối đa:

最大カットスピード

20 cut/min. (Max. 1,500 m/m.L)

20 lần/ phút

20カット/分(最長1,500mm

Length of sheet:

Chiều dài tấm cắt

仕上げ長さ

1,200 mm. ~ 6,000 mm.

Từ 1,200mm đến 6,000mm

1,200 mm. ~ 6,000 mm.

Length tolerance

 

Dung sai chiều dài cắt

 

長さ精度

±0.5mm for below 1,000mm length,add.±0.1mm for every add 2,000mm of product length.

+- 0.5mm đối với chiều dài cắt dưới 1,000mm. Tăng thêm +-0.1mm với mỗi chiều dài cắt 2,000mm tăng thêm.

長さ1,000mm以下:±0.5mm、次の長さ2,000mm毎に追加±0.1mm

Diagonal tolerance:

Dung sai đường chéo sản phẩm cắt:

対角精度

1,200 ×2,400 mm. within 0.8 mm

0.8mm với quy cách 1,200 x 2,400mm

1,200 ×2,400 mmシートの場合、精度0.8mm以内